ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dự báo thời tiết" (1件)
dự báo thời tiết

日本語
名天気予報
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
類語検索結果 "dự báo thời tiết" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dự báo thời tiết" (1件)
Dự báo thời tiết hôm nay
今日の天気予報
